Cổng Thông Tin Đại Học, Cao Đẳng Lớn Nhất Việt Nam

Tính chất và công dụng của Magiê sunfat (MgSO4) chi tiết nhất

KHOA Y DƯỢC HÀ NỘI

Thẳng tiến vào đại học chỉ với: Điểm lớp 12 Từ 6,5 Điểm thi từ 18 năm 2021

Magiê sunfat là gì (MgSO4)?

MgSOlà một loại muối vô cơ có tên hóa học là Magiê sunfat. Nó còn được gọi là muối magiê axit sulfuric hoặc magiê sunfat khan. Nó thường được gọi là muối Epsom. Magiê sunfat là một chất rắn tinh thể có hình dạng màu trắng và không mùi. Nó chủ yếu được sử dụng như một bồn tắm ngâm để loại bỏ các cơ đau, để giảm bớt cơn đau bong gân và vết bầm tím, v.v. Nó cũng giúp loại bỏ các mảnh vụn và khá hiệu quả.

Tính chất của magiê sunfat – MgSO4

MgSO4 Magiê sunfat
Trọng lượng phân tử / Khối lượng mol 120,366 g/mol
mật độ Khan: 2,66 g/cm3
vị Vị đắng, nước muối
Điểm nóng chảy 1.124 °C

Điều quan trọng cần lưu ý là magiê sunfat khan trải qua quá trình phân hủy ở nhiệt độ trên 1124 độ C. Vì MgSO4 là một muối ion, nó thể hiện độ hòa tan cao trong nước. Cũng có thể lưu ý rằng độ hòa tan của magiê sunfat trong nước tăng lên khi nhiệt độ tăng lên. Ví dụ, độ hòa tan của MgSO4 khan trong nước ở nhiệt độ 0 oC là269 gram mỗi lít. Khi nhiệt độ tăng lên 100 oC, độ hòa tan của muối ion này trong nước gần gấp đôi lên 502 gram mỗi lít.

Magiê sunfat được biết đến là thành phần của nhiều muối kép (muối ion chứa nhiều hơn một cation hoặc nhiều hơn một anion). Các muối kép thường được biết đến có chứa MgSO4 bao gồm kali magiê sunfat và natri magiê sunfat. Trong điều kiện tiêu chuẩn cho nhiệt độ và áp suất (STP), MgSO4 tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng không có bất kỳ mùi đặc trưng nào.

Cấu trúc của các phân tử MgSO4

Cấu trúc của một phân tử magiê sunfat được minh họa dưới đây. Lưu ý rằng MgSO4 phân tử chứa một Mg2+ cation (ion magiê) và một SO42- anion (anion sunfat).

Magnesium sulfate - MgSO4

Một liên kết ion được hình thành giữa cation magiê và anion sunfat trong magiê sunfat. Trong anion sunfat, tồn tại hai liên kết đôi lưu huỳnh-oxy và hai liên kết đơn lưu huỳnh-oxy. Các nguyên tử oxy được liên kết đơn lẻ với nguyên tử lưu huỳnh mỗi nguyên tử giữ một điện tích âm có cường độ -1. Do đó, tổng điện tích trên anion sunfat là -2. Điện tích trên cation magiê có cường độ +2. Do đó, các điện tích dương và âm trong hợp chất ion này hủy bỏ lẫn nhau, dẫn đến một phân tử magiê sunfat tích điện trung tính. Tuy nhiên, khi hợp chất này được hòa tan trong nước và các dung môi cực khác, magiê và các ion sunfat phân tán.

Công dụng của Magiê Sunfat

  • Nó được sử dụng trong nông nghiệp để tăng hàm lượng magiê và lưu huỳnh trong đất.
  • Nó được sử dụng trong sản xuất bia như một muối ủ.
  • Nó được sử dụng như một chất đông máu để làm đậu phụ.
  • Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất hút ẩm.
  • Tiêu thụ magiê sunfat bằng đường uống như thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoặc nước muối.
  • Về mặt y tế, nó được sử dụng trong IV (tiêm tĩnh mạch) để kiểm soát co giật ở phụ nữ mang thai.

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của magiê sunfat là trong việc chuẩn bị magiê tĩnh mạch, một loại thuốc quan trọng để điều trị chứng sản giật. Nó cũng được sử dụng trong các liệu pháp thay thế để điều trị thiếu magiê. Cũng có thể lưu ý rằng magiê sunfat có thể được sử dụng như một tác nhân đông máu để chuẩn bị một số mặt hàng thực phẩm như đậu phụ.

Các mối nguy hiểm cho sức khỏe liên quan đến Magiê Sunfat

Hợp chất này rất nguy hiểm khi được sử dụng với liều cao hơn được bác sĩ khuyên dùng hoặc hướng dẫn trên bao bì. Một liều lượng cao của hợp chất này gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng và cũng có thể đe dọa tính mạng. Nồng độ magiê cao bất thường trong huyết tương có thể dẫn đến một tình trạng y tế được gọi là tăngmagnesemia.

Câu hỏi thường gặp – Câu hỏi thường gặp

1. Magiê sunfat có phải là hợp chất hay hỗn hợp không?
Ans: Magiê sunfat, MgSO4, là một chất kết tinh không màu được hình thành bởi sulphur dioxide và phản ứng không khí của magiê hydroxit.

2. Magiê sunfat có hòa tan trong rượu không?
Ans: Magiê sulfate heptahydrate là một tinh thể màu trắng, kết tinh hoặc rực rỡ, thường giống như kim. Nó dễ hòa tan trong nước, trong nước sôi dễ hòa tan hơn và trong rượu hầu như không hòa tan.

3. Công thức dưỡng ẩm cho MgSO4 là gì?
Ans: Để có được tỷ lệ nốt ruồi, chia nốt ruồi của nước bằng nốt ruồi khan. 5 nốt ruồi MgSO4 nốt ruồi H2O/1 nốt ruồi = 5:1. Để viết phương trình, hãy sử dụng tỷ lệ nốt ruồi. Bởi vì cứ mỗi 1 mol MgSO4 có 5 nốt ruồi của H2O, công thức là 5H2O MgSO4.

4. Magiê sulfate heptahydrate được sử dụng để làm gì?
Ans: Một trong những ứng dụng chính của magiê sunfat là được sử dụng làm phân bón trong canh tác và làm vườn. Đối với muối tắm, magiê sunfat được sử dụng.

5. Nốt ruồi được tính toán như thế nào?
Ans: Sử dụng công thức phân tử để tính khối lượng mol; chia trọng lượng của hợp chất cho khối lượng mol của hợp chất được đo bằng gam để có được số lượng nốt ruồi.

0 0 votes
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Khoa Y Dược Hà Nội tuyển sinh chính quy

GIẢI TOÁN ONLINE SIÊU NHANH VÀ CHÍNH XÁC NHẤT

Bài viết mới nhất

Thi trắc nghiệm online
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x